|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hà o hiệp
adj
galant; chivalrous
![](img/dict/02C013DD.png) | [hà o hiệp] | | ![](img/dict/CB1FF077.png) | generous; big-hearted; gallant; knightly; chivalrous; magnanimous | | ![](img/dict/9F47DE07.png) | Äằng sau vẻ hà o hiệp của y là vô số những Ä‘iá»u tÃnh toán | | There's a lot of calculation behind his/her generosity |
|
|
|
|